l10n: vi.po(2135t): v1.8.4 round 2
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>maint
parent
b8ecf239d0
commit
85ef881f6c
356
po/vi.po
356
po/vi.po
|
@ -5,10 +5,10 @@
|
|||
#
|
||||
msgid ""
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Project-Id-Version: git-v1.8.4-rc0-1-g28b3cff\n"
|
||||
"Project-Id-Version: git-v1.8.4-rc1-22-gb8ecf23\n"
|
||||
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2013-07-26 14:19+0800\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2013-07-27 09:44+0700\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2013-08-06 14:10+0800\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2013-08-06 14:28+0700\n"
|
||||
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
|
||||
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
|
||||
"Language: vi\n"
|
||||
|
@ -38,9 +38,9 @@ msgid ""
|
|||
"or use 'git commit -a'."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sửa chúng trong cây làm việc,\n"
|
||||
"và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>” dành riêng\n"
|
||||
"và sau đó dùng lệnh \"git add/rm <tập-tin>\" dành riêng\n"
|
||||
"cho việc đánh dấu tập tin cần giải quyết và tạo lần chuyển giao,\n"
|
||||
"hoặc là dùng lệnh “git commit -a”."
|
||||
"hoặc là dùng lệnh \"git commit -a\"."
|
||||
|
||||
#: archive.c:10
|
||||
msgid "git archive [options] <tree-ish> [<path>...]"
|
||||
|
@ -273,7 +273,7 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
|
|||
msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
|
||||
msgstr "phần đầu (header) không được thừa nhận: %s%s (%d)"
|
||||
|
||||
#: bundle.c:89 builtin/commit.c:683
|
||||
#: bundle.c:89 builtin/commit.c:697
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "could not open '%s'"
|
||||
msgstr "không thể mở “%s”"
|
||||
|
@ -344,7 +344,7 @@ msgstr "index-pack đã chết"
|
|||
#: commit.c:53
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "could not parse %s"
|
||||
msgstr "không thể phân tích %s"
|
||||
msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
|
||||
|
||||
#: commit.c:55
|
||||
#, c-format
|
||||
|
@ -511,20 +511,20 @@ msgstr "“%s”: %s"
|
|||
msgid "'%s': short read %s"
|
||||
msgstr "“%s”: đọc ngắn %s"
|
||||
|
||||
#: help.c:213
|
||||
#: help.c:210
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "available git commands in '%s'"
|
||||
msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
|
||||
|
||||
#: help.c:220
|
||||
#: help.c:217
|
||||
msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
|
||||
msgstr "các lệnh git sẵn sàng để dùng từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
|
||||
|
||||
#: help.c:236
|
||||
#: help.c:233
|
||||
msgid "The most commonly used git commands are:"
|
||||
msgstr "Những lệnh git hay được sử dụng nhất là:"
|
||||
|
||||
#: help.c:293
|
||||
#: help.c:290
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid ""
|
||||
"'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
|
||||
|
@ -533,11 +533,11 @@ msgstr ""
|
|||
"“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
|
||||
"thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
|
||||
|
||||
#: help.c:350
|
||||
#: help.c:347
|
||||
msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
|
||||
msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
|
||||
|
||||
#: help.c:372
|
||||
#: help.c:369
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid ""
|
||||
"WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist.\n"
|
||||
|
@ -546,17 +546,17 @@ msgstr ""
|
|||
"CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn.\n"
|
||||
"Giả định rằng ý bạn là “%s”"
|
||||
|
||||
#: help.c:377
|
||||
#: help.c:374
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "in %0.1f seconds automatically..."
|
||||
msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động..."
|
||||
|
||||
#: help.c:384
|
||||
#: help.c:381
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
|
||||
msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
|
||||
|
||||
#: help.c:388 help.c:447
|
||||
#: help.c:385 help.c:444
|
||||
msgid ""
|
||||
"\n"
|
||||
"Did you mean this?"
|
||||
|
@ -570,7 +570,7 @@ msgstr[1] ""
|
|||
"\n"
|
||||
"Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
|
||||
|
||||
#: help.c:443
|
||||
#: help.c:440
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "%s: %s - %s"
|
||||
msgstr "%s: %s - %s"
|
||||
|
@ -1222,7 +1222,7 @@ msgid ""
|
|||
"\n"
|
||||
"where \"$br\" is somehow empty and a 40-hex ref is created. Please\n"
|
||||
"examine these refs and maybe delete them. Turn this message off by\n"
|
||||
"running \"git config advice.object_name_warning false\""
|
||||
"running \"git config advice.objectNameWarning false\""
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Git thường không bao giờ tạo tham chiếu mà nó kết thúc với 40 ký tự hex\n"
|
||||
"bởi vì nó sẽ bị bỏ qua khi bạn chỉ định 40-hex. Những tham chiếu này\n"
|
||||
|
@ -1234,7 +1234,7 @@ msgstr ""
|
|||
"tạo ra.\n"
|
||||
"Xin hãy kiểm tra những tham chiếu này và có thể xóa chúng đi. Tắt lời nhắn "
|
||||
"này\n"
|
||||
"bằng cách chạy lệnh \"git config advice.object_name_warning false\""
|
||||
"bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
|
||||
|
||||
#: sha1_name.c:1097
|
||||
msgid "HEAD does not point to a branch"
|
||||
|
@ -1806,7 +1806,7 @@ msgstr ""
|
|||
msgid "unexpected diff status %c"
|
||||
msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
|
||||
|
||||
#: builtin/add.c:149 builtin/commit.c:238
|
||||
#: builtin/add.c:149 builtin/commit.c:252
|
||||
msgid "updating files failed"
|
||||
msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
|
||||
|
||||
|
@ -1858,14 +1858,14 @@ msgstr ""
|
|||
"Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
|
||||
"của bạn:\n"
|
||||
|
||||
#: builtin/add.c:394 builtin/clean.c:851 builtin/fetch.c:78 builtin/mv.c:63
|
||||
#: builtin/add.c:394 builtin/clean.c:875 builtin/fetch.c:78 builtin/mv.c:63
|
||||
#: builtin/prune-packed.c:73 builtin/push.c:451 builtin/remote.c:1253
|
||||
#: builtin/rm.c:268
|
||||
msgid "dry run"
|
||||
msgstr "chạy thử"
|
||||
|
||||
#: builtin/add.c:395 builtin/apply.c:4410 builtin/check-ignore.c:19
|
||||
#: builtin/commit.c:1201 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:613
|
||||
#: builtin/commit.c:1220 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:613
|
||||
#: builtin/log.c:1573 builtin/mv.c:62 builtin/read-tree.c:113
|
||||
msgid "be verbose"
|
||||
msgstr "chi tiết"
|
||||
|
@ -1950,8 +1950,8 @@ msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
|
|||
msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
|
||||
msgstr "Có lẽ bạn muốn là “git add .” phải không?\n"
|
||||
|
||||
#: builtin/add.c:533 builtin/check-ignore.c:161 builtin/clean.c:895
|
||||
#: builtin/commit.c:298 builtin/mv.c:82 builtin/rm.c:297
|
||||
#: builtin/add.c:533 builtin/check-ignore.c:161 builtin/clean.c:919
|
||||
#: builtin/commit.c:312 builtin/mv.c:82 builtin/rm.c:297
|
||||
msgid "index file corrupt"
|
||||
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
|
||||
|
||||
|
@ -2819,8 +2819,8 @@ msgid "act on remote-tracking branches"
|
|||
msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
|
||||
|
||||
#: builtin/branch.c:805 builtin/branch.c:811 builtin/branch.c:832
|
||||
#: builtin/branch.c:838 builtin/commit.c:1414 builtin/commit.c:1415
|
||||
#: builtin/commit.c:1416 builtin/commit.c:1417 builtin/tag.c:468
|
||||
#: builtin/branch.c:838 builtin/commit.c:1433 builtin/commit.c:1434
|
||||
#: builtin/commit.c:1435 builtin/commit.c:1436 builtin/tag.c:468
|
||||
msgid "commit"
|
||||
msgstr "commit"
|
||||
|
||||
|
@ -3008,44 +3008,44 @@ msgstr "Cần một kho chứa để mà tạo một bundle."
|
|||
msgid "Need a repository to unbundle."
|
||||
msgstr "Cần một kho chứa để mà bung một bundle."
|
||||
|
||||
#: builtin/cat-file.c:303
|
||||
#: builtin/cat-file.c:285
|
||||
msgid "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<type>|--textconv) <object>"
|
||||
msgstr "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<kiểu>|--textconv) <đối tượng>"
|
||||
|
||||
#: builtin/cat-file.c:304
|
||||
#: builtin/cat-file.c:286
|
||||
msgid "git cat-file (--batch|--batch-check) < <list_of_objects>"
|
||||
msgstr "git cat-file (--batch|--batch-check) < <danh-sách-đối-tượng>"
|
||||
|
||||
#: builtin/cat-file.c:341
|
||||
#: builtin/cat-file.c:323
|
||||
msgid "<type> can be one of: blob, tree, commit, tag"
|
||||
msgstr "<kiểu> là một trong số: blob, tree, commit, tag"
|
||||
|
||||
#: builtin/cat-file.c:342
|
||||
#: builtin/cat-file.c:324
|
||||
msgid "show object type"
|
||||
msgstr "hiển thị kiểu đối tượng"
|
||||
|
||||
#: builtin/cat-file.c:343
|
||||
#: builtin/cat-file.c:325
|
||||
msgid "show object size"
|
||||
msgstr "hiển thị kích thước đối tượng"
|
||||
|
||||
#: builtin/cat-file.c:345
|
||||
#: builtin/cat-file.c:327
|
||||
msgid "exit with zero when there's no error"
|
||||
msgstr "thoát với 0 khi không có lỗi"
|
||||
|
||||
#: builtin/cat-file.c:346
|
||||
#: builtin/cat-file.c:328
|
||||
msgid "pretty-print object's content"
|
||||
msgstr "in nội dung đối tượng dạng dễ đọc"
|
||||
|
||||
#: builtin/cat-file.c:348
|
||||
#: builtin/cat-file.c:330
|
||||
msgid "for blob objects, run textconv on object's content"
|
||||
msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh textconv trên nội dung của đối tượng"
|
||||
|
||||
#: builtin/cat-file.c:350
|
||||
#: builtin/cat-file.c:332
|
||||
msgid "show info and content of objects fed from the standard input"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"hiển thị thông tin và nội dung của các đối tượng lấy từ đầu vào tiêu chuẩn"
|
||||
|
||||
#: builtin/cat-file.c:353
|
||||
#: builtin/cat-file.c:335
|
||||
msgid "show info about objects fed from the standard input"
|
||||
msgstr "hiển thị các thông tin về đối tượng fed từ đầu vào tiêu chuẩn"
|
||||
|
||||
|
@ -3534,35 +3534,35 @@ msgstr ""
|
|||
"* - chọn tất\n"
|
||||
" - (trống rỗng) kết thúc việc chọn"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:491
|
||||
#: builtin/clean.c:515
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "Huh (%s)?"
|
||||
msgstr "Hả (%s)?"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:634
|
||||
#: builtin/clean.c:658
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "Input ignore patterns>> "
|
||||
msgstr "Mẫu để lọc các tập tin cần lờ đi đầu vào>>"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:671
|
||||
#: builtin/clean.c:695
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "WARNING: Cannot find items matched by: %s"
|
||||
msgstr "CẢNH BÁO: Không tìm thấy các mục được khớp bởi: %s"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:692
|
||||
#: builtin/clean.c:716
|
||||
msgid "Select items to delete"
|
||||
msgstr "Chọn mục muốn xóa"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:732
|
||||
#: builtin/clean.c:756
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "remove %s? "
|
||||
msgstr "gỡ bỏ “%s”?"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:757
|
||||
#: builtin/clean.c:781
|
||||
msgid "Bye."
|
||||
msgstr "Tạm biệt."
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:765
|
||||
#: builtin/clean.c:789
|
||||
msgid ""
|
||||
"clean - start cleaning\n"
|
||||
"filter by pattern - exclude items from deletion\n"
|
||||
|
@ -3580,62 +3580,62 @@ msgstr ""
|
|||
"help - hiển thị chính trợ giúp này\n"
|
||||
"? - trợ giúp dành cho chọn bằng cách nhắc"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:792
|
||||
#: builtin/clean.c:816
|
||||
msgid "*** Commands ***"
|
||||
msgstr "*** Lệnh ***"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:793
|
||||
#: builtin/clean.c:817
|
||||
msgid "What now"
|
||||
msgstr "Giờ thì sao"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:801
|
||||
#: builtin/clean.c:825
|
||||
msgid "Would remove the following item:"
|
||||
msgid_plural "Would remove the following items:"
|
||||
msgstr[0] "Có muốn gỡ bỏ mục sau đây không:"
|
||||
msgstr[1] "Có muốn gỡ bỏ các mục sau đây không:"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:818
|
||||
#: builtin/clean.c:842
|
||||
msgid "No more files to clean, exiting."
|
||||
msgstr "Không còn tập-tin nào để dọn dẹp, đang thoát ra."
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:850
|
||||
#: builtin/clean.c:874
|
||||
msgid "do not print names of files removed"
|
||||
msgstr "không hiển thị tên của các tập tin đã gỡ bỏ"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:852
|
||||
#: builtin/clean.c:876
|
||||
msgid "force"
|
||||
msgstr "ép buộc"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:853
|
||||
#: builtin/clean.c:877
|
||||
msgid "interactive cleaning"
|
||||
msgstr "sửa bằng cách tương tác"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:855
|
||||
#: builtin/clean.c:879
|
||||
msgid "remove whole directories"
|
||||
msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:856 builtin/describe.c:420 builtin/grep.c:716
|
||||
#: builtin/clean.c:880 builtin/describe.c:420 builtin/grep.c:716
|
||||
#: builtin/ls-files.c:493 builtin/name-rev.c:315 builtin/show-ref.c:186
|
||||
msgid "pattern"
|
||||
msgstr "mẫu"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:857
|
||||
#: builtin/clean.c:881
|
||||
msgid "add <pattern> to ignore rules"
|
||||
msgstr "thêm <mẫu> vào trong qui tắc bỏ qua"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:858
|
||||
#: builtin/clean.c:882
|
||||
msgid "remove ignored files, too"
|
||||
msgstr "đồng thời gỡ bỏ cả các tập tin bị bỏ qua"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:860
|
||||
#: builtin/clean.c:884
|
||||
msgid "remove only ignored files"
|
||||
msgstr "chỉ gỡ bỏ những tập tin bị bỏ qua"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:878
|
||||
#: builtin/clean.c:902
|
||||
msgid "-x and -X cannot be used together"
|
||||
msgstr "-x và -X không thể dùng cùng một lúc với nhau"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:882
|
||||
#: builtin/clean.c:906
|
||||
msgid ""
|
||||
"clean.requireForce set to true and neither -i, -n nor -f given; refusing to "
|
||||
"clean"
|
||||
|
@ -3643,7 +3643,7 @@ msgstr ""
|
|||
"clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -n mà cũng "
|
||||
"không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
|
||||
|
||||
#: builtin/clean.c:885
|
||||
#: builtin/clean.c:909
|
||||
msgid ""
|
||||
"clean.requireForce defaults to true and neither -i, -n nor -f given; "
|
||||
"refusing to clean"
|
||||
|
@ -3983,107 +3983,125 @@ msgid ""
|
|||
"\n"
|
||||
" git commit --allow-empty\n"
|
||||
"\n"
|
||||
"Otherwise, please use 'git reset'\n"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Lần cherry-pick trước hiện nay trống rỗng, có lẽ là bởi vì sự phân giải xung "
|
||||
"đột.\n"
|
||||
"Nếu bạn muốn chuyển giao nó cho dù thế nào đi nữa, sử dụng:\n"
|
||||
"Nếu bạn vẫn muốn chuyển giao nó cho dù thế nào đi nữa, sử dụng:\n"
|
||||
"\n"
|
||||
" git commit --allow-empty\n"
|
||||
"\n"
|
||||
"Nếu không, hãy thử dùng “git reset”\n"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:265
|
||||
#: builtin/commit.c:69
|
||||
msgid "Otherwise, please use 'git reset'\n"
|
||||
msgstr "Nếu không được thì dùng lệnh \"git reset\"\n"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:72
|
||||
msgid ""
|
||||
"If you wish to skip this commit, use:\n"
|
||||
"\n"
|
||||
" git reset\n"
|
||||
"\n"
|
||||
"Then \"git cherry-pick --continue\" will resume cherry-picking\n"
|
||||
"the remaining commits.\n"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Nếu bạn muốn bỏ qua lần chuyển giao này thì dùng:\n"
|
||||
"\n"
|
||||
" git reset\n"
|
||||
"\n"
|
||||
"Thế thì \"git cherry-pick --continue\" sẽ phục hồi lại việc cherry-pick\n"
|
||||
"những lần chuyển giao còn lại.\n"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:279
|
||||
msgid "failed to unpack HEAD tree object"
|
||||
msgstr "gặp lỗi khi tháo dỡ HEAD đối tượng cây"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:307
|
||||
#: builtin/commit.c:321
|
||||
msgid "unable to create temporary index"
|
||||
msgstr "không thể tạo bảng mục lục tạm thời"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:313
|
||||
#: builtin/commit.c:327
|
||||
msgid "interactive add failed"
|
||||
msgstr "việc thêm tương tác gặp lỗi"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:346 builtin/commit.c:367 builtin/commit.c:417
|
||||
#: builtin/commit.c:360 builtin/commit.c:381 builtin/commit.c:431
|
||||
msgid "unable to write new_index file"
|
||||
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới (new_index)"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:398
|
||||
#: builtin/commit.c:412
|
||||
msgid "cannot do a partial commit during a merge."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"không thể thực hiện việc chuyển giao (commit) cục bộ trong khi đang được hòa "
|
||||
"trộn."
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:400
|
||||
#: builtin/commit.c:414
|
||||
msgid "cannot do a partial commit during a cherry-pick."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"không thể thực hiện việc chuyển giao (commit) bộ phận trong khi đang cherry-"
|
||||
"pick."
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:410
|
||||
#: builtin/commit.c:424
|
||||
msgid "cannot read the index"
|
||||
msgstr "không đọc được bảng mục lục"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:430
|
||||
#: builtin/commit.c:444
|
||||
msgid "unable to write temporary index file"
|
||||
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục tạm thời"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:521 builtin/commit.c:527
|
||||
#: builtin/commit.c:535 builtin/commit.c:541
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "invalid commit: %s"
|
||||
msgstr "lần chuyển giao (commit) không hợp lệ: %s"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:549
|
||||
#: builtin/commit.c:563
|
||||
msgid "malformed --author parameter"
|
||||
msgstr "đối số --author bị dị hình"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:569
|
||||
#: builtin/commit.c:583
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "Malformed ident string: '%s'"
|
||||
msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: “%s”"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:607 builtin/commit.c:640 builtin/commit.c:963
|
||||
#: builtin/commit.c:621 builtin/commit.c:654 builtin/commit.c:982
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "could not lookup commit %s"
|
||||
msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:619 builtin/shortlog.c:271
|
||||
#: builtin/commit.c:633 builtin/shortlog.c:271
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "(reading log message from standard input)\n"
|
||||
msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:621
|
||||
#: builtin/commit.c:635
|
||||
msgid "could not read log from standard input"
|
||||
msgstr "không thể đọc nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:625
|
||||
#: builtin/commit.c:639
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "could not read log file '%s'"
|
||||
msgstr "không đọc được tệp nhật ký “%s”"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:631
|
||||
#: builtin/commit.c:645
|
||||
msgid "commit has empty message"
|
||||
msgstr "lần chuyển giao (commit) có ghi chú trống rỗng"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:647
|
||||
#: builtin/commit.c:661
|
||||
msgid "could not read MERGE_MSG"
|
||||
msgstr "không thể đọc MERGE_MSG"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:651
|
||||
#: builtin/commit.c:665
|
||||
msgid "could not read SQUASH_MSG"
|
||||
msgstr "không thể đọc SQUASH_MSG"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:655
|
||||
#: builtin/commit.c:669
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "could not read '%s'"
|
||||
msgstr "Không thể đọc “%s”."
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:716
|
||||
#: builtin/commit.c:730
|
||||
msgid "could not write commit template"
|
||||
msgstr "không thể ghi mẫu commit"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:727
|
||||
#: builtin/commit.c:741
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid ""
|
||||
"\n"
|
||||
|
@ -4098,7 +4116,7 @@ msgstr ""
|
|||
"\t%s\n"
|
||||
"và thử lại.\n"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:732
|
||||
#: builtin/commit.c:746
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid ""
|
||||
"\n"
|
||||
|
@ -4113,7 +4131,7 @@ msgstr ""
|
|||
"\t%s\n"
|
||||
"và thử lại.\n"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:744
|
||||
#: builtin/commit.c:758
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid ""
|
||||
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
|
||||
|
@ -4124,7 +4142,7 @@ msgstr ""
|
|||
"bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua, nếu phần chú thích rỗng sẽ hủy bỏ lần "
|
||||
"chuyển giao (commit).\n"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:749
|
||||
#: builtin/commit.c:763
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid ""
|
||||
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
|
||||
|
@ -4136,148 +4154,148 @@ msgstr ""
|
|||
"bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
|
||||
"Phần chú thích này nếu trống rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:762
|
||||
#: builtin/commit.c:776
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "%sAuthor: %s"
|
||||
msgstr "%sTác giả: %s"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:769
|
||||
#: builtin/commit.c:783
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "%sCommitter: %s"
|
||||
msgstr "%sNgười chuyển giao (commit): %s"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:789
|
||||
#: builtin/commit.c:803
|
||||
msgid "Cannot read index"
|
||||
msgstr "không đọc được bảng mục lục"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:826
|
||||
#: builtin/commit.c:845
|
||||
msgid "Error building trees"
|
||||
msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:841 builtin/tag.c:359
|
||||
#: builtin/commit.c:860 builtin/tag.c:359
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
|
||||
msgstr "Xin hãy áp dụng thông điệp sử dụng hoặc là tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:938
|
||||
#: builtin/commit.c:957
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "No existing author found with '%s'"
|
||||
msgstr "Không tìm thấy tác giả có sẵn với “%s”"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:953 builtin/commit.c:1189
|
||||
#: builtin/commit.c:972 builtin/commit.c:1208
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
|
||||
msgstr "Chế độ cho các tập tin không bị theo vết không hợp lệ “%s”"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:990
|
||||
#: builtin/commit.c:1009
|
||||
msgid "--long and -z are incompatible"
|
||||
msgstr "hai tùy chọn -long và -z không tương thích với nhau"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1020
|
||||
#: builtin/commit.c:1039
|
||||
msgid "Using both --reset-author and --author does not make sense"
|
||||
msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợp lý"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1031
|
||||
#: builtin/commit.c:1050
|
||||
msgid "You have nothing to amend."
|
||||
msgstr "Không có gì để amend (tu bổ) cả."
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1034
|
||||
#: builtin/commit.c:1053
|
||||
msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện amend (tu bổ)."
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1036
|
||||
#: builtin/commit.c:1055
|
||||
msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện amend (tu "
|
||||
"bổ)."
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1039
|
||||
#: builtin/commit.c:1058
|
||||
msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
|
||||
msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng với nhau"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1049
|
||||
#: builtin/commit.c:1068
|
||||
msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
|
||||
msgstr "Chỉ một tùy chọn trong số -c/-C/-F/--fixup được sử dụng"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1051
|
||||
#: builtin/commit.c:1070
|
||||
msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F/--fixup."
|
||||
msgstr "Tùy chọn -m không thể được tổ hợp cùng với -c/-C/-F/--fixup."
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1059
|
||||
#: builtin/commit.c:1078
|
||||
msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1076
|
||||
#: builtin/commit.c:1095
|
||||
msgid "Only one of --include/--only/--all/--interactive/--patch can be used."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Chỉ một trong các tùy chọn --include/--only/--all/--interactive/--patch được "
|
||||
"sử dụng."
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1078
|
||||
#: builtin/commit.c:1097
|
||||
msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
|
||||
msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1080
|
||||
#: builtin/commit.c:1099
|
||||
msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
|
||||
msgstr "Giỏi... tu bổ cái cuối với bảng mục lục phi nghĩa."
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1082
|
||||
#: builtin/commit.c:1101
|
||||
msgid "Explicit paths specified without -i nor -o; assuming --only paths..."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; đang "
|
||||
"giả định --only những-đường-dẫn..."
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1092 builtin/tag.c:575
|
||||
#: builtin/commit.c:1111 builtin/tag.c:575
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "Invalid cleanup mode %s"
|
||||
msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1097
|
||||
#: builtin/commit.c:1116
|
||||
msgid "Paths with -a does not make sense."
|
||||
msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1203 builtin/commit.c:1436
|
||||
#: builtin/commit.c:1222 builtin/commit.c:1455
|
||||
msgid "show status concisely"
|
||||
msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1205 builtin/commit.c:1438
|
||||
#: builtin/commit.c:1224 builtin/commit.c:1457
|
||||
msgid "show branch information"
|
||||
msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1207 builtin/commit.c:1440 builtin/push.c:452
|
||||
#: builtin/commit.c:1226 builtin/commit.c:1459 builtin/push.c:452
|
||||
msgid "machine-readable output"
|
||||
msgstr "kết xuất dạng máy-có-thể-đọc"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1210 builtin/commit.c:1442
|
||||
#: builtin/commit.c:1229 builtin/commit.c:1461
|
||||
msgid "show status in long format (default)"
|
||||
msgstr "hiển thị trạng thái ở định dạng dài (mặc định)"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1213 builtin/commit.c:1445
|
||||
#: builtin/commit.c:1232 builtin/commit.c:1464
|
||||
msgid "terminate entries with NUL"
|
||||
msgstr "chấm dứt các mục bằng NUL"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1215 builtin/commit.c:1448 builtin/fast-export.c:667
|
||||
#: builtin/commit.c:1234 builtin/commit.c:1467 builtin/fast-export.c:667
|
||||
#: builtin/fast-export.c:670 builtin/tag.c:459
|
||||
msgid "mode"
|
||||
msgstr "chế độ"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1216 builtin/commit.c:1448
|
||||
#: builtin/commit.c:1235 builtin/commit.c:1467
|
||||
msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"hiển thị các tập tin chưa được theo dõi dấu vết, các chế độ tùy chọn: all, "
|
||||
"normal, no. (Mặc định: all)"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1219
|
||||
#: builtin/commit.c:1238
|
||||
msgid "show ignored files"
|
||||
msgstr "hiển thị các tập tin ẩn"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1220 parse-options.h:154
|
||||
#: builtin/commit.c:1239 parse-options.h:154
|
||||
msgid "when"
|
||||
msgstr "khi"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1221
|
||||
#: builtin/commit.c:1240
|
||||
msgid ""
|
||||
"ignore changes to submodules, optional when: all, dirty, untracked. "
|
||||
"(Default: all)"
|
||||
|
@ -4285,223 +4303,223 @@ msgstr ""
|
|||
"bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con, tùy chọn khi: all, dirty, untracked. "
|
||||
"(Mặc định: all)"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1223
|
||||
#: builtin/commit.c:1242
|
||||
msgid "list untracked files in columns"
|
||||
msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong các cột"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1294
|
||||
#: builtin/commit.c:1313
|
||||
msgid "couldn't look up newly created commit"
|
||||
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao (commit) mới hơn đã được tạo"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1296
|
||||
#: builtin/commit.c:1315
|
||||
msgid "could not parse newly created commit"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1337
|
||||
#: builtin/commit.c:1356
|
||||
msgid "detached HEAD"
|
||||
msgstr "đã rời khỏi HEAD"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1339
|
||||
#: builtin/commit.c:1358
|
||||
msgid " (root-commit)"
|
||||
msgstr " (root-commit)"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1406
|
||||
#: builtin/commit.c:1425
|
||||
msgid "suppress summary after successful commit"
|
||||
msgstr "không hiển thị tổng kết sau khi chuyển giao thành công"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1407
|
||||
#: builtin/commit.c:1426
|
||||
msgid "show diff in commit message template"
|
||||
msgstr "hiển thị sự khác biệt trong mẫu tin nhắn chuyển giao"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1409
|
||||
#: builtin/commit.c:1428
|
||||
msgid "Commit message options"
|
||||
msgstr "Các tùy chọn ghi chú commit"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1410 builtin/tag.c:457
|
||||
#: builtin/commit.c:1429 builtin/tag.c:457
|
||||
msgid "read message from file"
|
||||
msgstr "đọc chú thích từ tập tin"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1411
|
||||
#: builtin/commit.c:1430
|
||||
msgid "author"
|
||||
msgstr "tác giả"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1411
|
||||
#: builtin/commit.c:1430
|
||||
msgid "override author for commit"
|
||||
msgstr "ghi đè tác giả cho commit"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1412 builtin/gc.c:178
|
||||
#: builtin/commit.c:1431 builtin/gc.c:178
|
||||
msgid "date"
|
||||
msgstr "ngày tháng"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1412
|
||||
#: builtin/commit.c:1431
|
||||
msgid "override date for commit"
|
||||
msgstr "ghi đè ngày tháng cho commit"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1413 builtin/merge.c:223 builtin/notes.c:405
|
||||
#: builtin/commit.c:1432 builtin/merge.c:223 builtin/notes.c:405
|
||||
#: builtin/notes.c:562 builtin/tag.c:455
|
||||
msgid "message"
|
||||
msgstr "thông điệp"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1413
|
||||
#: builtin/commit.c:1432
|
||||
msgid "commit message"
|
||||
msgstr "chú thích của lần commit"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1414
|
||||
#: builtin/commit.c:1433
|
||||
msgid "reuse and edit message from specified commit"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho nhưng có cho sửa chữa"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1415
|
||||
#: builtin/commit.c:1434
|
||||
msgid "reuse message from specified commit"
|
||||
msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1416
|
||||
#: builtin/commit.c:1435
|
||||
msgid "use autosquash formatted message to fixup specified commit"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"dùng ghi chú có định dạng autosquash để sửa chữa lần chuyển giao đã chỉ ra"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1417
|
||||
#: builtin/commit.c:1436
|
||||
msgid "use autosquash formatted message to squash specified commit"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"dùng lời nhắn có định dạng tự động nén để nén lại các lần chuyển giao đã chỉ "
|
||||
"ra"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1418
|
||||
#: builtin/commit.c:1437
|
||||
msgid "the commit is authored by me now (used with -C/-c/--amend)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"lần chuyển giao nhận tôi là tác giả (được dùng với tùy chọn -C/-c/--amend)"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1419 builtin/log.c:1160 builtin/revert.c:111
|
||||
#: builtin/commit.c:1438 builtin/log.c:1160 builtin/revert.c:111
|
||||
msgid "add Signed-off-by:"
|
||||
msgstr "thêm dòng Signed-off-by:"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1420
|
||||
#: builtin/commit.c:1439
|
||||
msgid "use specified template file"
|
||||
msgstr "sử dụng tập tin mẫu đã cho"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1421
|
||||
#: builtin/commit.c:1440
|
||||
msgid "force edit of commit"
|
||||
msgstr "ép buộc sửa lần commit"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1422
|
||||
#: builtin/commit.c:1441
|
||||
msgid "default"
|
||||
msgstr "mặc định"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1422 builtin/tag.c:460
|
||||
#: builtin/commit.c:1441 builtin/tag.c:460
|
||||
msgid "how to strip spaces and #comments from message"
|
||||
msgstr "làm thế nào để cắt bỏ khoảng trắng và #ghichú từ mẩu tin nhắn"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1423
|
||||
#: builtin/commit.c:1442
|
||||
msgid "include status in commit message template"
|
||||
msgstr "bao gồm các trạng thái ghi mẫu ghi chú chuyển giao (commit)"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1424 builtin/merge.c:230 builtin/tag.c:461
|
||||
#: builtin/commit.c:1443 builtin/merge.c:230 builtin/tag.c:461
|
||||
msgid "key id"
|
||||
msgstr "id khóa"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1425 builtin/merge.c:231
|
||||
#: builtin/commit.c:1444 builtin/merge.c:231
|
||||
msgid "GPG sign commit"
|
||||
msgstr "ký lần commit dùng GPG"
|
||||
|
||||
#. end commit message options
|
||||
#: builtin/commit.c:1428
|
||||
#: builtin/commit.c:1447
|
||||
msgid "Commit contents options"
|
||||
msgstr "Các tùy nội dung ghi chú commit"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1429
|
||||
#: builtin/commit.c:1448
|
||||
msgid "commit all changed files"
|
||||
msgstr "chuyển giao tất cả các tập tin có thay đổi"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1430
|
||||
#: builtin/commit.c:1449
|
||||
msgid "add specified files to index for commit"
|
||||
msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao (commit)"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1431
|
||||
#: builtin/commit.c:1450
|
||||
msgid "interactively add files"
|
||||
msgstr "thêm các tập-tin bằng tương tác"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1432
|
||||
#: builtin/commit.c:1451
|
||||
msgid "interactively add changes"
|
||||
msgstr "thêm các thay đổi bằng tương tác"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1433
|
||||
#: builtin/commit.c:1452
|
||||
msgid "commit only specified files"
|
||||
msgstr "chỉ chuyển giao các tập tin đã chỉ ra"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1434
|
||||
#: builtin/commit.c:1453
|
||||
msgid "bypass pre-commit hook"
|
||||
msgstr "vòng qua móc (hook) pre-commit"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1435
|
||||
#: builtin/commit.c:1454
|
||||
msgid "show what would be committed"
|
||||
msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1446
|
||||
#: builtin/commit.c:1465
|
||||
msgid "amend previous commit"
|
||||
msgstr "tu bổ (amend) lần commit trước"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1447
|
||||
#: builtin/commit.c:1466
|
||||
msgid "bypass post-rewrite hook"
|
||||
msgstr "vòng qua móc (hook) post-rewrite"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1452
|
||||
#: builtin/commit.c:1471
|
||||
msgid "ok to record an empty change"
|
||||
msgstr "ok để ghi lại một thay đổi trống rỗng"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1455
|
||||
#: builtin/commit.c:1474
|
||||
msgid "ok to record a change with an empty message"
|
||||
msgstr "ok để ghi các thay đổi với lời nhắn trống rỗng"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1488
|
||||
#: builtin/commit.c:1507
|
||||
msgid "could not parse HEAD commit"
|
||||
msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1526 builtin/merge.c:525
|
||||
#: builtin/commit.c:1545 builtin/merge.c:525
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "could not open '%s' for reading"
|
||||
msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1533
|
||||
#: builtin/commit.c:1552
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
|
||||
msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1540
|
||||
#: builtin/commit.c:1559
|
||||
msgid "could not read MERGE_MODE"
|
||||
msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1559
|
||||
#: builtin/commit.c:1578
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "could not read commit message: %s"
|
||||
msgstr "không thể đọc thông điệp (message) commit (lần chuyển giao): %s"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1573
|
||||
#: builtin/commit.c:1592
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Đang bỏ qua việc chuyển giao (commit); bạn đã không biên soạn thông điệp "
|
||||
"(message).\n"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1578
|
||||
#: builtin/commit.c:1597
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Đang bỏ qua lần chuyển giao (commit) bởi vì thông điệp của nó trống rỗng.\n"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1593 builtin/merge.c:861 builtin/merge.c:886
|
||||
#: builtin/commit.c:1612 builtin/merge.c:861 builtin/merge.c:886
|
||||
msgid "failed to write commit object"
|
||||
msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao (commit)"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1614
|
||||
#: builtin/commit.c:1633
|
||||
msgid "cannot lock HEAD ref"
|
||||
msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1618
|
||||
#: builtin/commit.c:1637
|
||||
msgid "cannot update HEAD ref"
|
||||
msgstr "không thể cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
|
||||
|
||||
#: builtin/commit.c:1629
|
||||
#: builtin/commit.c:1648
|
||||
msgid ""
|
||||
"Repository has been updated, but unable to write\n"
|
||||
"new_index file. Check that disk is not full or quota is\n"
|
||||
|
@ -9947,7 +9965,7 @@ msgstr "Không thể lưu $stash_sha1"
|
|||
msgid ""
|
||||
"Applying autostash resulted in conflicts.\n"
|
||||
"Your changes are safe in the stash.\n"
|
||||
"You can run \"git stash pop\" or \"git stash drop\" it at any time.\n"
|
||||
"You can run \"git stash pop\" or \"git stash drop\" at any time.\n"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Áp dụng autostash có hiệu quả trong các xung đột.\n"
|
||||
"Các thay đổi của bạn an toàn trong stash (tạm cất đi).\n"
|
||||
|
|
Loading…
Reference in New Issue